alligator sinensis

alligator sinensis

A small alligator sinensis rests on a muddy riverbank.

Định nghĩa

Danh từ:
Alligator sinensis (cá sấu Dương Tử) một loài cá sấu nhỏ, đặc hữuthung lũng sông Dương Tử của Trung Quốc, các ngón chân không màng bơi. Tên gọi này thường được dùng trong sinh học bảo tồn động vật.

dụ sử dụng
  • (Alligator sinensis is one of the smallest alligator species in the world.)
  • (The habitat of alligator sinensis is severely threatened.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alligator sinensis" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu sinh thái học hoặc bảo tồn động vật, do tình trạng nguy cấp của chúng.
  • Trong văn bản khoa học, từ này có thể được viết tắt .
Biến thể từ gần giống
  • Alligator (danh từ): cá sấu châu Mỹ (dùng chung cho chi ).
    • Alligator sinensis khác với alligator Mỹ ở kích thước hình thái ngón chân.
      (Alligator sinensis differs from the American alligator in size and toe morphology.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá sấu Dương Tử (danh từ): tên tiếng Việt phổ biến cho loài này.
  • Cá sấu Trung Quốc (danh từ): tên gọi khác, dựa trên khu vực phân bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Alligator sinensis, đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cá sấu này.